Bản dịch của từ 雪女 trong tiếng Việt

雪女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪女 (Danh từ)

xué nǚ
01

Người nữ mặc áo tuyết; trong văn học/truyền thuyết chỉ người phụ nữ khoác áo trắng như tuyết (tức “雪衣女”)

即雪衣女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪女

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép