Bản dịch của từ 雪宫 trong tiếng Việt
雪宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪宫 (Danh từ)
【xuě gōng】
01
Tên một lạc lầu (lưỡng viện/điện) thời Chiến Quốc thuộc nước Tề, di chỉ ở vùng đông bắc tỉnh Sơn Đông ngày nay.
1.战国时齐国的离宫名。故址在今山东省淄博市东北。
Ví dụ
02
Nhà cửa sáng sạch, thanh nhã (chỉ nhà rõ ràng, sạch sẽ và thanh tao)
2.指明洁清雅的房屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪宫
xuě
雪
gōng
宫
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
宫主
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
