Bản dịch của từ 雪屋 trong tiếng Việt

雪屋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪屋 (Cụm từ)

xuě wū
01

3.积雪之屋。

Ví dụ
02

4.雪光映照的屋子。

Ví dụ
03

2.像雪堆成的房屋。

Ví dụ
04

1.大雪封门的房屋。隐者或僧侣的住房。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪屋

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép