Bản dịch của từ 雪山大士 trong tiếng Việt
雪山大士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪山大士 (Danh từ)
【xuě shān dà shì】
01
見「雪山童子」──佛教或傳說中與雪山、童子相關的人物稱號(特指雪山童子的另一稱法/同指代)
见“雪山童子”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪山大士
xuě
雪
shān
山
dà
大
shì
士
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
大一统
大万
大丈夫
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
