Bản dịch của từ 雪山飞狐 trong tiếng Việt

雪山飞狐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪山飞狐 (Cụm từ)

xuě shān fēi hú
01

长篇小说。金庸作。1957年发表。明末李自成败退北京时将一神秘铁盒托付给“飞天狐狸”胡卫士。一百多年后,武林、山寨、镖局、奸僧、朝廷鹰犬为追寻这一铁盒在长白山地区展开了激烈的争斗。作品采用倒叙手法,情节曲折,结构严谨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪山飞狐

xuě

shān

fēi

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
狐仙
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép