Bản dịch của từ 雪岭 trong tiếng Việt
雪岭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪岭 (Danh từ)
【xué lǐng】
01
Dãy núi phủ đầy tuyết; sườn núi tuyết (Hán-Việt: tuyết lĩnh)
1.积雪的山岭。
Ví dụ
02
Địa danh thiêng trong Phật giáo hoặc nơi tu viện, am, tăng xá (nghĩa: vùng núi/đồi là chốn thánh, nơi tăng sĩ cư trú)
2.佛教圣地或僧侣住地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.即今四川岷山。
Ví dụ
04
Một phép ẩn dụ cho một làn sóng lớn; một sự đột biến lớn hoặc một lực rất lớn (thường được dùng như một danh từ ẩn dụ)
4.比喻巨浪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪岭
xuě
雪
lǐng
岭
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
