Bản dịch của từ 雪弦 trong tiếng Việt

雪弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪弦 (Danh từ)

xuě xián
01

Tên mỹ gọi của dây đàn (như đàn tranh/琴弦),有如冰雪般清冷纤细的琴弦

犹冰弦。琴弦的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪弦

xuě

xián

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép