Bản dịch của từ 雪彩 trong tiếng Việt

雪彩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪彩 (Danh từ)

xué cǎi
01

Bông tuyết; hoa tuyết (những mảnh tuyết nhỏ như hoa)

1.雪花。

Ví dụ
02

2.雪被阳光或月光照射后反射出来的光。晋孙康家贫﹐常映雪读书﹐后世用以为典。

Ví dụ
03

3.光彩照人的姿色﹑气度。

Ví dụ
04

Màu trắng; sắc trắng (thường mô tả màu sắc giống tuyết)

4.白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪彩

xuě

cǎi

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
彩云
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép