Bản dịch của từ 雪操冰心 trong tiếng Việt

雪操冰心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪操冰心 (Danh từ)

xuě cāo bīng xīn
01

Đạo đức và chí khí trong sáng, thanh khiết như tuyết (đức hạnh, tâm tư thuần khiết và cao thượng)

志行品德高尚纯洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪操冰心

xuě

cāo

bīng

xīn

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép