Bản dịch của từ 雪月 trong tiếng Việt

雪月

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪月 (Cụm từ)

xuě yuè
01

Tháng mười một; Tuyết Nguyệt

雪 (xuě) 意思是“雪”,指的是冬天降落的冰晶; 月 (yuè) 意思是“月亮”,指的是夜空中发光的天体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪月

xuě

yuè

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép