Bản dịch của từ 雪月风花 trong tiếng Việt
雪月风花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪月风花 (Danh từ)
【xuě yuè fēng huā】
01
Chỉ chung cảnh sắc bốn mùa, phong cảnh lãng mạn và những khung cảnh thiên nhiên đẹp (gần nghĩa: tùng - tuyết - trăng - hoa); thường dùng trong văn chương để nói về cảnh vật thanh nhã, thơ mộng.
①代指四时景色。
Ví dụ
02
Nó là ẩn dụ cho những mối tình lãng mạn giữa nam và nữ: những mối tình lãng mạn, những câu chuyện tình yêu lãng mạn hay những mối tình mơ hồ (thơ mộng, lãng mạn nhưng chủ yếu đề cập đến các mối quan hệ cá nhân).
②比喻男女情事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪月风花
xuě
雪
yuè
月
fēng
风
huā
花
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
风世
风丝
风丝不透
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
