Bản dịch của từ 雪柳 trong tiếng Việt
雪柳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪柳 (Danh từ)
【xué liǔ】
01
Cây tuyết liễu
落叶灌木,叶子披针形或卵状披针形,有光泽,花白色,有香气供观赏也叫过街柳或稻柳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cành phan (làm bằng hai dải giấy trắng, treo lên một cái gậy cầm đi trước linh cữu trong đám tang, cũng treo thờ trước linh sàng)
旧时办丧事在灵前供奉或出殡用做仪仗的一种东西,用细条白纸制成,挂在木棍上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪柳
xuě
雪
liǔ
柳
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
