Bản dịch của từ 雪梨 trong tiếng Việt

雪梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪梨 (Danh từ)

xuě lí
01

Lê tuyết; Sydney; thành phố Sydney, Úc

雪梨是澳大利亚的一座城市,位于新南威尔士州,是该国最大的城市之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪梨

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép