Bản dịch của từ 雪橇运动 trong tiếng Việt

雪橇运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪橇运动 (Danh từ)

xuě qiāo yùn dòng
01

Môn thể thao trượt trên ván/sáo kéo bằng trên tuyết; gồm loại trượt nằm hoặc ngồi trên chiếc “xe” trượt (雪橇). (Hán Việt: tuyết kiều vận động)

滑雪运动项目之一。乘木制或金属制的双橇滑板在专设的冰雪线路上作高速滑降、回转的运动。雪橇可分无舵和有舵、单橇和宽橇、骑式和卧式等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪橇运动

xuě

qiāo

yùn

dòng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép