Bản dịch của từ 雪水 trong tiếng Việt
雪水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪水 (Danh từ)
【xué shuǐ】
01
Nước trong, tinh khiết như tuyết (nước suối hoặc nước rất sạch)
2.明澈洁净的水﹐泉水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nước do tuyết tan thành; nước tuyết
1.雪融化成的水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪水
xuě
雪
shuǐ
水
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
