Bản dịch của từ 雪浪 trong tiếng Việt
雪浪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪浪 (Danh từ)
【xuě làng】
01
Một loại đá gọi là «tuyết lãng» (雪浪石) — đá cảnh, thường có vân/hoạ tiết như sóng tuyết; tên gọi chuyên ngành về đá cảnh
4.指雪浪石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nước trà màu trắng tinh như tuyết (chỉ phần nước trà nhạt, trong); gọi chung là 'trà trắng' hoặc 'trà pha loãng, màu trắng sáng'
2.指鲜白的茶水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tuyết bị gió cuốn lên thành từng đợt (tuyết bay, tuyết phay)
3.扬起的积雪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bọt sóng màu trắng; những vệt bọt trắng trên mặt sóng (gợi hình như 'sóng tuyết')
1.白色浪花。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪浪
xuě
雪
làng
浪
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
