Bản dịch của từ 雪海 trong tiếng Việt

雪海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪海 (Danh từ)

xué hǎi
01

Tên địa danh thời Đường ở phía tây bắc, nay thuộc lãnh thổ trước đây của Liên Xô, cách hồ Ysyk-Köl (伊塞克湖) chưa đến 100 dặm

1.唐代西北边境地名。故址在前苏联境内﹐距伊塞克湖不到百里。

Ví dụ
02

2.广阔深厚的积雪。

Ví dụ
03

比喻像海一样的梅花形容梅花密集繁茂像雪海般一片洁白(Hán Việt: tuyết hải)

3.比喻如海洋似的梅花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Biển trắng (sóng, mây bồng bềnh như tuyết) — hình ảnh biển phủ màu trắng, thường để miêu tả sóng trắng hoặc cảnh biển bạt ngàn như tuyết; Hán-Việt: tuyết hải

4.白色海涛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪海

xuě

hǎi

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép