Bản dịch của từ 雪海冰山 trong tiếng Việt

雪海冰山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪海冰山 (Cụm từ)

xué hǎi bīng shān
01

形容冰雪漫天盖地,天气极其寒冷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪海冰山

xuě

hǎi

bīng

shān

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép