Bản dịch của từ 雪灯 trong tiếng Việt

雪灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪灯 (Danh từ)

xuě dēng
01

1.雪夜灯火。

Ví dụ
02

Đèn làm bằng tuyết (ví dụ: những chiếc đèn tuyết/đèn băng trong lễ hội mùa đông)

2.用雪制作的灯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪灯

xuě

dēng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
灯丝
灯亮儿
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép