Bản dịch của từ 雪照云光 trong tiếng Việt

雪照云光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪照云光 (Danh từ)

xuě zhào yún guāng
01

Ánh sáng trắng chiếu trên tuyết và trời — vẻ sáng rực, long lanh của mặt tuyết dưới ánh trời

雪地上面天空中的白色光亮,比冰映光要亮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪照云光

xuě

zhào

yún

guāng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
光临
光亮
光仪
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép