Bản dịch của từ 雪窗萤几 trong tiếng Việt

雪窗萤几

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪窗萤几 (Tính từ)

xuě chuāng yíng jǐ
01

Đèn sách chăm chỉ; học hành cần cù

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪窗萤几

xuě

chuāng

yíng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
窗友
窗口
窗台
窗子
萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
几丁质
几上肉
几个
几乎
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép