Bản dịch của từ 雪窦 trong tiếng Việt

雪窦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪窦 (Danh từ)

xuě dòu
01

Tên núi (tên riêng): núi Tuyết Động ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc — một đỉnh phụ của dãy Tứ Minh, nổi tiếng có chùa Tuyết Động và nhiều thắng cảnh như thác, am, đài.

1.山名。山在浙江省奉化市西﹐为四明山别峰﹐有雪窦寺﹑妙高台﹑飞雪亭﹑千丈岩瀑﹑三隐潭瀑等名胜。

Ví dụ
02

Tên chùa (tự danh). Chùa ở núi Tuyết Đậu (雪窦山) — một danh thắng và chốn Phật tự

2.寺名。在雪窦山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.唐宋时的一些高僧名号﹐因挂单雪窦寺而得名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪窦

xuě

dòu

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
窦窖
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép