Bản dịch của từ 雪耻报仇 trong tiếng Việt

雪耻报仇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪耻报仇 (Tính từ)

xuě chǐ bào chóu
01

Rửa thù báo hận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪耻报仇

xuě

chǐ

bào

chóu

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
报丧
报书
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép