Bản dịch của từ 雪色 trong tiếng Việt

雪色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪色 (Danh từ)

xuě sè
01

Màu tuyết; màu trắng của tuyết (màu trắng như tuyết)

1.雪的颜色。

Ví dụ
02

Màu trắng; sắc trắng (thường dùng mô tả màu sắc giống tuyết)

2.指白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảnh tượng khi tuyết sắp rơi hoặc trời đầy tuyết; màu sắc, khung cảnh của tuyết (gợi hình: băng trắng, mù sương tuyết).

3.雪将下时的景象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪色

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép