Bản dịch của từ 雪英 trong tiếng Việt

雪英

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪英 (Danh từ)

xuě yīng
01

2.雪花状的花饰。

Ví dụ
02

Hoa màu trắng (một loài hoa trắng); chữ Hán ghép chỉ “tinh túy ()” + “trắng ()” → hình ảnh hoa trắng tinh khiết

1.白色的花。

Ví dụ
03

Tên một loại trà (tên trà)

3.名茶名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪英

xuě

yīng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
英世
英业
英两
英主
英丽
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép