Bản dịch của từ 雪莲 trong tiếng Việt

雪莲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪莲 (Danh từ)

xuě lián
01

Tuyết liên (vị thuốc Đông y)

草本植物,叶子长椭圆形,花深红色,花瓣薄而狭长生长在新疆、青海、西藏、云南等地高山中花可以入药,有滋补、调经等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪莲

xuě

lián

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép