Bản dịch của từ 雪虾蟆 trong tiếng Việt

雪虾蟆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪虾蟆 (Cụm từ)

xuě há má
01

我国西北雪山地带出产的一种形似虾蟆﹐遍体有金钱纹的生物。中医用来入药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪虾蟆

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
蟆子
蟆更
蟆津
蟆蝈
蟆衣草
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép