Bản dịch của từ 雪蚁 trong tiếng Việt

雪蚁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪蚁 (Danh từ)

xué yǐ
01

Tên cổ chỉ rượu (do rượu mặt nổi màu trắng như kiến ⇒ gọi là “tuyết kiến”/雪蚁).

指酒。酒面浮蚁色白﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪蚁

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép