Bản dịch của từ 雪蚕 trong tiếng Việt

雪蚕

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪蚕 (Cụm từ)

xuě cán
01

即冰蚕﹑雪蛆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪蚕

xuě

cán

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép