Bản dịch của từ 雪衣 trong tiếng Việt

雪衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪衣 (Danh từ)

xuě yī
01

Lông trắng; lông vũ màu trắng (chỉ bộ lông trắng như tuyết)

1.白色的羽毛。

Ví dụ
02

Áo màu trắng; y phục màu trắng (từ Hán cổ, thường chỉ quần áo màu trắng)

4.白色衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tức “雪衣女” — cô gái mặc áo trắng như tuyết; (cổ/đề cập trong văn học dân gian) nữ nhân mặc trang phục trắng, có thể mang nghĩa tượng trưng, bí ẩn

2.即雪衣女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

3.泛指某些白色的鸟类。(1)白鹭。宋苏轼《新年》诗之二:“北渚集群鹭,新年何所之……何当禁毕弋,看引雪衣儿。”宋范成大《题<秋鹭图>》诗:“一江秋色无人问,尽属风标两雪衣。”(2)鸽。宋苏轼《常润道中有怀钱塘寄述古》诗之二:“去年柳絮飞时节,记得金笼放雪衣。”自注:“杭人以放鸽为太守寿。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪衣

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
衣不兼彩
衣不兼采
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép