Bản dịch của từ 雪见羞 trong tiếng Việt

雪见羞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪见羞 (Tính từ)

xuě jiàn xiū
01

Rất trắng, trắng tới mức thua cả tuyết (dùng trong văn ngôn để ca ngợi độ trắng)

极言其白﹐为雪所不及。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪见羞

xuě

jiàn

xiū

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
见上帝
见不得
见不的
见世
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép