Bản dịch của từ 雪谤 trong tiếng Việt
雪谤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪谤 (Động từ)
【xuě bàng】
01
Rửa sạch, gột sạch tiếng xấu; xóa bỏ lời vu khống, phục hồi danh dự (thường chỉ hành động làm sáng tỏ, minh oan).
洗雪污蔑不实之词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪谤
xuě
雪
bàng
谤
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
谤书
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
