Bản dịch của từ 雪连纸 trong tiếng Việt

雪连纸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪连纸 (Cụm từ)

xuě lián zhǐ
01

纸的一种。一面光滑﹐常用来做信笺﹑写公文﹑印招贴传单等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪连纸

xuě

lián

zhǐ

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
连一不二
连一接二
连一连二
连七
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép