Bản dịch của từ 雪酪 trong tiếng Việt

雪酪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪酪 (Danh từ)

xuě lào
01

Sherbet; kem tuyết; món tráng miệng làm từ tuyết và các nguyên liệu khác

雪酪是一种用雪和其他材料制作的甜点,通常在冬天食用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kem tuyết

一种以雪和奶酪为主要原料制成的食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪酪

xuě

lào

雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép