Bản dịch của từ 雪里炭 trong tiếng Việt

雪里炭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪里炭 (Danh từ)

xuě lǐ tàn
01

Điều rất cần kíp, vật dụng/cứu trợ cấp bách (chẳng hạn giữa mùa đông thiếu than phải có than trong tuyết) — Hán Việt: tuyết lý than

指急需之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪里炭

xuě

tàn

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép