Bản dịch của từ 雪隐 trong tiếng Việt

雪隐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪隐 (Danh từ)

xué yǐn
01

Tuyết tan; lớp tuyết phủ trên mặt đất tan dần (tuyết rút)

1.积雪消融。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ Hán ngữ trong Phật giáo chỉ 'nhà vệ sinh' (nhà cầu): tên gọi cổ truyền, theo truyền thuyết liên quan đến chốn tu hành ở Tuyết Độ (gợi nhớ linh ẩn).

2.佛教语。指厕所。传说雪窦山的明觉禅仙曾在杭州灵隐寺打扫厕所﹐故有此称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪隐

xuě

yǐn

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép