Bản dịch của từ 雪霜姿 trong tiếng Việt
雪霜姿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪霜姿 (Danh từ)
【xuě shuāng zī】
01
1.霜雪般的姿容。
Ví dụ
02
(Hoa và cây) Thái độ và sự duyên dáng đứng hoặc nở hoa bất chấp cái lạnh khắc nghiệt (ẩn chứa ý nghĩa của sương giá và tuyết kiêu hãnh)
2.花木不畏严寒的姿态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.比喻人高洁坚贞的品质。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪霜姿
xuě
雪
shuāng
霜
zī
姿
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
