Bản dịch của từ 雪鬓霜毛 trong tiếng Việt

雪鬓霜毛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪鬓霜毛 (Tính từ)

xuě bìn shuāng máo
01

Tóc bạc như tuyết; già nua

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪鬓霜毛

xuě

bìn

shuāng

máo

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép