Bản dịch của từ 雪鹭 trong tiếng Việt

雪鹭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪鹭 (Danh từ)

xuě lù
01

Một loài cò trắng (tức bạch lộ), chim nước chân dài thường thấy ở đầm lầy và bờ sông

即白鹭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪鹭

xuě

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép