Bản dịch của từ 雫 trong tiếng Việt
雫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎ | ㄋㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
雫 (Danh từ)
【nǎ】
01
Từ Hán Nhật shizuku chỉ giọt nước hoặc mưa rơi (dễ nhớ vì shizuku là từ tiếng Nhật dùng trong Hán tự)
Shizuku(罗马音)日本汉字。下雨;水滴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giọt nước nhỏ, như giọt mưa rơi lăn tăn trên lá (nhớ đến tiếng 'nạ' như giọt nước nhỏ giọt)
《龍龕手鑑.雨部》“雫,俗, 奴寡, 奴寬二反”
Ví dụ
