Bản dịch của từ 雫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Từ Hán Nhật shizuku chỉ giọt nước hoặc mưa rơi (dễ nhớ vì shizuku là từ tiếng Nhật dùng trong Hán tự)

Shizuku(罗马音)日本汉字。下雨;水滴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giọt nước nhỏ, như giọt mưa rơi lăn tăn trên lá (nhớ đến tiếng 'nạ' như giọt nước nhỏ giọt)

《龍龕手鑑.雨部》“雫,俗, 奴寡, 奴寬二反”

Ví dụ
雫
Bính âm:
【nǎ】【ㄋㄚˇ】【NẠ】
Hình thái radical:
⿱,雨,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép