Bản dịch của từ 雭 trong tiếng Việt
雭
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
雭 (Từ tượng thanh)
【sè】
01
Âm thanh mưa nhỏ rơi lộp độp, như tiếng 'sắc sắc' nhẹ nhàng trong gió thu (gợi nhớ câu thơ về lá vàng bay).
小雨声:“修修复~~,黄叶此时飞。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 霫
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎍
㻭
㒊
璱
䔼
㱇
栜
飋
歮
薔
歰
鏼
漝
习
騱
薂
㿇
席
習
霫
謵
媳
㤴
㠄
䨸
䨴
靄
䨖
䨕
雿
露
䨔
䨗
霜
霫
雹
硆
婶
隆
啍
啬
䏰
桷
斛
唩
䍆
琑
㹀
