Bản dịch của từ 雰虹 trong tiếng Việt
雰虹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
雰虹 (Danh từ)
【fēn hóng】
01
Cầu vồng, hiện tượng ánh sáng xuất hiện sau mưa, giống như cầu vồng.
即虹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雰虹
fēn
雰
hóng
虹
Các từ liên quan
雰围
雰埃
雰祲
雰糅
雰雪
虹丹
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 氛, 𩃼
- Hình thái radical:
- ⿱雨分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昐
芬
帉
馚
紛
衯
翂
梤
分
吩
玢
竕
䨏
䨚
靇
霌
雳
霐
䨨
䨵
䨸
霙
霑
霃
赔
極
旐
惰
䇪
䖮
䑫
壺
㥪
𠌩
䧛
䄒
雰围
雰雰
