Bản dịch của từ 雰雺 trong tiếng Việt
雰雺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
雰雺 (Danh từ)
【fēn wù】
01
Khí trời âm u, đục ngầu; ẩn dụ cho thời loạn, tai họa.
昏暗污浊之气。喻世乱和灾祸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雰雺
fēn
雰
wù
雺
Các từ liên quan
雰围
雰埃
雰祲
雰糅
雰虹
雺乱
雺塞
雺墨
雺晦
雺雺
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 氛, 𩃼
- Hình thái radical:
- ⿱雨分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昐
芬
帉
馚
紛
衯
翂
梤
分
吩
玢
竕
䨏
䨚
靇
霌
雳
霐
䨨
䨵
䨸
霙
霑
霃
赔
極
旐
惰
䇪
䖮
䑫
壺
㥪
𠌩
䧛
䄒
雰围
雰雰
