Bản dịch của từ 零丁洋 trong tiếng Việt

零丁洋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

零丁洋 (Danh từ)

líng dīng yáng
01

Tên địa danh: vùng mặt biển ở phía nam Núi Lăng Đình (零丁山) thuộc cửa sông Châu Giang, ngoài cửa ngòi ở tỉnh Quảng Đông (mặt biển gọi là 'vịnh'/'vùng nước')

南海零丁山下海面名。在广东省中山市南珠江口外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零丁洋

líng

dīng

yáng

Các từ liên quan

零丁
零丁孤苦
零七八碎
零七碎八
零下
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
洋东
洋井
洋人
洋伞
零
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
Hình thái radical:
⿱,雨,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép