Bản dịch của từ 零七八碎 trong tiếng Việt
零七八碎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
零七八碎 (Tính từ)
【líng qī bā suì】
01
Rời rạc, lộn xộn; những thứ vụn vặt, không có hệ thống hoặc không quan trọng (Hán-Việt: linh thất bát tuệ → nhớ bằng chữ số 0-7-8 vụn vặt).
形容又零碎又乱。也指零散而没有系统的事情或没有大用的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零七八碎
líng
零
qī
七
bā
八
suì
碎
Các từ liên quan
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七碎八
零下
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
碎义
碎乱
碎乳
碎事
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坽
凌
䡿
錂
蓤
酃
琌
㥄
㲆
鸰
伶
霛
䨲
霴
䨫
靈
雪
䨢
雺
䨠
露
霢
霾
靌
𠍧
蒧
雷
嵵
䑓
嗯
䃄
㨫
搇
缢
嗰
愈
零食
零钱
零下
零件
零售
零星
零碎
凋零
零散
零点
