Bản dịch của từ 零余子 trong tiếng Việt

零余子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

零余子 (Danh từ)

líng yú zi
01

Mầm củ nhỏ (những mầm thịt hình thành ở nách lá của thân/ củ cây khoai; có thể dùng để sinh sản vô tính tạo cây mới) — Hán-Việt: linh dư tử

薯类茎蔓的叶腋上所形成的小肉芽。此肉芽与块根相同,也具有繁殖成新个体的能力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零余子

líng

zi

零
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
Hình thái radical:
⿱,雨,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép