Bản dịch của từ 零担车 trong tiếng Việt

零担车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

零担车 (Danh từ)

líng dān chē
01

Toa xếp hàng lẻ; Xe tải lẻ; Xe vận chuyển hàng hóa không đủ tải trọng để đi một chuyến riêng

零担车是指运输货物时,货物的重量或体积不足以单独装满一辆车,因此与其他货物共同运输的车辆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零担车

líng

dān

chē

零
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
Hình thái radical:
⿱,雨,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép