Bản dịch của từ 零敲碎打 trong tiếng Việt
零敲碎打
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
零敲碎打 (Thành ngữ)
【líng qiāo suì dǎ】
01
Làm ăn vụn vặt; làm lẻ tẻ; làm ăn cò con
指以零零碎碎、断断续续的方式进行或处理也说零打碎敲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm ăn vặt vãnh
指以零零碎碎、断断续续的方式进行或处理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零敲碎打
líng
零
qiāo
敲
suì
碎
dǎ
打
Các từ liên quan
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
碎义
碎乱
碎乳
碎事
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坽
凌
䡿
錂
蓤
酃
琌
㥄
㲆
鸰
伶
霛
䨲
霴
䨫
靈
雪
䨢
雺
䨠
露
霢
霾
靌
𠍧
蒧
雷
嵵
䑓
嗯
䃄
㨫
搇
缢
嗰
愈
零食
零钱
零下
零件
零售
零星
零碎
凋零
零散
零点
