Bản dịch của từ 零残 trong tiếng Việt

零残

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

零残 (Tính từ)

líng cán
01

Vỡ nát, không hoàn chỉnh; chỉ phần còn sót lại bị hư hại (ví dụ: đồ vật, tài liệu bị tàn phá)

2.破碎﹐不完整。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rơi rụng, tàn tạ; lưa thưa, không còn đầy đủ (thường nói về lá, hoa, hoặc bộ phận bị hư tổn)

1.零落﹐凋残。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零残

líng

cán

Các từ liên quan

零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
残丝断魂
残书
残云
零
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
Hình thái radical:
⿱,雨,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép