Bản dịch của từ 零汤团 trong tiếng Việt
零汤团
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
零汤团 (Danh từ)
【líng tāng tuán】
01
Chữ/điểm 0; số 0 (điểm kém), gọi hình giống 'bánh trôi' nên gọi là 'zero =汤团')
指零分。阿拉伯数字中的“0”形如汤团﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零汤团
líng
零
tāng
汤
tuán
团
Các từ liên quan
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坽
凌
䡿
錂
蓤
酃
琌
㥄
㲆
鸰
伶
霛
䨲
霴
䨫
靈
雪
䨢
雺
䨠
露
霢
霾
靌
𠍧
蒧
雷
嵵
䑓
嗯
䃄
㨫
搇
缢
嗰
愈
零食
零钱
零下
零件
零售
零星
零碎
凋零
零散
零点
